秤星
xứng tinh
Hán Việt: xứng tinh · Pinyin: chèng xīng
Tổng quan
khía; vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân (để tính số cân lạng)
1.杆秤上的花星。多以金属镶嵌在秤杆上成小圆点状﹐作为计量的标志。
秤桿上所刻的小圓點標誌,按距離的遠近,以計算輕重。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vạch chia cân
- VietPhrases vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân
- Tần suất từ khía; vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân (để tính số cân lạng); vạch khắc; hoa đòn cân; chấm khắc trên đòn cân
- Biên soạn 秤星 hèngxīng n. gradations marked on the beam of a steelyard M:¹kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秤桿上所刻的小圓點標誌,按距離的遠近,以計算輕重。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.杆秤上的花星。多以金属镶嵌在秤杆上成小圆点状﹐作为计量的标志。
Eng
- Cihui 秤星 hèngxīng n. gradations marked on the beam of a steelyard M:¹kē
- Tần suất từ 秤星 hèngxīng n. gradations marked on the beam of a steelyard M:¹kē