秤桿
xứng can
Hán Việt: xứng can · Pinyin: chèng gǎn
Tổng quan
đòn cân; cán cân
1.杆秤的木杆。杆秤的组成部分﹐上面镶有计量的金属秤星。也有把杆秤叫秤杆的。
秤的橫桿。多以木製成,上刻有計量用的秤星。
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh tay đòn của cân
- Tần suất từ cán cân
- Biên soạn 秤桿 hènggǎn* n. the arm/beam of a steelyard M:²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秤的橫桿。多以木製成,上刻有計量用的秤星。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.杆秤的木杆。杆秤的组成部分﹐上面镶有计量的金属秤星。也有把杆秤叫秤杆的。
Eng
- Cihui the beam of a steelyard; a balance arm
- Tần suất từ 秤桿 hènggǎn* n. the arm/beam of a steelyard M:²gēn