秤槃
xứng bàn
Hán Việt: xứng bàn · Pinyin: chèng pán
Tổng quan
mâm hoặc đĩa cân
Nghĩa
Việt
- Cihui mâm hoặc đĩa cân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘秤一端系的金属盘﹐用以装所秤之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盘秤一端系的金属盘﹐用以装所秤之物。
Eng
- CC-CEDICT the tray or pan of a steelyard balance
- Cihui 秤盤 hèngpán n. pan/dish of a steelyard/scale