秤權 chèng quán · xứng quyền Hán Việt: xứng quyền · Pinyin: chèng quán Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 權 (quyền)Pinyinchèng quánHán Việtxứng quyềnCấu tạo秤 + 權 · xứng + quyền nghĩa thành phần: xứng + quyền