秤毫

chèng háo xứng hào

Hán Việt: xứng hào · Pinyin: chèng háo

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秤桿上手提的部分,多以繩索或皮條製成。也稱為「秤紐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杆秤上供手提悬秤的条状物﹐多用绳子或皮条制成。也称秤纽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杆秤上供手提悬秤的条状物﹐多用绳子或皮条制成。也称秤纽。

Eng

  • Cihui 秤毫 hèngháo n. the lifting cord of a steelyard