秤砣

chèng tuó

Pinyin: chèng tuó

Tổng quan

quả cân cân đòn | trọng lượng tiêu chuẩn

Cấu tạo: (xứng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả cân cân đòn | trọng lượng tiêu chuẩn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 桿秤與戥秤所用的金屬重錘。多為六面稜柱或立方體,懸掛在秤桿一端,可左右移動以量輕重。也稱為「秤錘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秤锤。

Eng

  • CC-CEDICT steelyard weight|standard weight
  • Cihui steelyard weight; standard weight