秤紐
xứng nữu
Hán Việt: xứng nữu · Pinyin: chèng niǔ
Tổng quan
dây nhấc cân
1.秤毫。详"秤毫"。
秤桿上手提的部分,多以繩索或皮條製成。也稱為「秤毫」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây nhấc cân
- Biên soạn 秤紐 hèngniǔ n. the lifting cord of a steelyard
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 秤桿上手提的部分,多以繩索或皮條製成。也稱為「秤毫」。
Eng
- Cihui 秤紐 hèngniǔ n. the lifting cord of a steelyard