秤色

chèng sè xứng sắc

Hán Việt: xứng sắc · Pinyin: chèng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (xứng) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指金银一类物品的分量和成色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指金银一类物品的分量和成色。