秤花 chèng huā · xứng hoa Hán Việt: xứng hoa · Pinyin: chèng huā Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 花 (hoa)Pinyinchèng huāHán Việtxứng hoaCấu tạo秤 + 花 · xứng + hoa nghĩa thành phần: xứng + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秤星。