秤鉈 chèng tā Pinyin: chèng tā Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 鉈Pinyinchèng tāCấu tạo秤 + 鉈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即秤锤。Tân Hoa Tự Điển 1.即秤锤。