秦儀 qín yí · tần nghi Hán Việt: tần nghi · Pinyin: qín yí Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 儀 (nghi)Pinyinqín yíHán Việttần nghiCấu tạo秦 + 儀 · tần + nghi nghĩa thành phần: tần + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国纵横家苏秦和张仪的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国纵横家苏秦和张仪的并称。