秦餘

qín yú tần dư

Hán Việt: tần dư · Pinyin: qín yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦代的遗迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦代的遗迹。