秦關

qín guān tần quan

Hán Việt: tần quan · Pinyin: qín guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦地关塞; 指关中地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦地关塞。 2.指关中地区。