秦分 qín fēn · tần phân Hán Việt: tần phân · Pinyin: qín fēn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 分 (phân)Pinyinqín fēnHán Việttần phânCấu tạo秦 + 分 · tần + phân nghĩa thành phần: tần + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦隶。Tân Hoa Tự Điển 1.秦隶。