秦原 qín yuán · tần nguyên Hán Việt: tần nguyên · Pinyin: qín yuán Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 原 (nguyên)Pinyinqín yuánHán Việttần nguyênCấu tạo秦 + 原 · tần + nguyên nghĩa thành phần: tần + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秦中。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秦中。