秦聖

qín shèng tần thánh

Hán Việt: tần thánh · Pinyin: qín shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对秦始皇的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对秦始皇的尊称。