秦地 qín dì · tần địa Hán Việt: tần địa · Pinyin: qín dì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 地 (địa)Pinyinqín dìHán Việttần địaCấu tạo秦 + 地 · tần + địa nghĩa thành phần: tần + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦国所辖的地域; 汉时西域诸国对中国的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦国所辖的地域。 2.汉时西域诸国对中国的称呼。