秦坑 qín kēng · tần khanh Hán Việt: tần khanh · Pinyin: qín kēng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 坑 (khanh)Pinyinqín kēngHán Việttần khanhCấu tạo秦 + 坑 · tần + khanh nghĩa thành phần: tần + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦始皇坑儒事。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇坑儒事。