秦垢 qín gòu · tần cấu Hán Việt: tần cấu · Pinyin: qín gòu Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 垢 (cấu)Pinyinqín gòuHán Việttần cấuCấu tạo秦 + 垢 · tần + cấu nghĩa thành phần: tần + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦朝的尘垢。对秦朝暴政的贬斥之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.秦朝的尘垢。对秦朝暴政的贬斥之辞。