秦城 qín chéng · tần thành Hán Việt: tần thành · Pinyin: qín chéng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 城 (thành)Pinyinqín chéngHán Việttần thànhCấu tạo秦 + 城 · tần + thành nghĩa thành phần: tần + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦长城。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦长城。