秦墟 qín xū · tần khư Hán Việt: tần khư · Pinyin: qín xū Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 墟 (khư)Pinyinqín xūHán Việttần khưCấu tạo秦 + 墟 · tần + khư nghĩa thành phần: tần + khư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦人原先居住过而后已荒芜的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦人原先居住过而后已荒芜的地方。