秦妍

qín yán tần nghiên

Hán Việt: tần nghiên · Pinyin: qín yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nghiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦国美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦国美女。