秦娥

qín é tần nga

Hán Việt: tần nga · Pinyin: qín é

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代歌女; 指秦地女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代歌女。 2.指秦地女子。