秦客

qín kè tần khách

Hán Việt: tần khách · Pinyin: qín kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从秦地来的人; 指秦时避乱移居桃源洞之人。借指避世隐居之士; 指秦弄玉之夫萧史。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从秦地来的人。 2.指秦时避乱移居桃源洞之人。借指避世隐居之士。 3.指秦弄玉之夫萧史。