秦宮 qín gōng · tần cung Hán Việt: tần cung · Pinyin: qín gōng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 宮 (cung)Pinyinqín gōngHán Việttần cungCấu tạo秦 + 宮 · tần + cung nghĩa thành phần: tần + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东汉大将军梁冀嬖奴; 指秦朝宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.东汉大将军梁冀嬖奴。 2.指秦朝宫殿。