秦封 qín fēng · tần phong Hán Việt: tần phong · Pinyin: qín fēng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 封 (phong)Pinyinqín fēngHán Việttần phongCấu tạo秦 + 封 · tần + phong nghĩa thành phần: tần + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦始皇巡游各地时给予山川﹑物类的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇巡游各地时给予山川﹑物类的封号。