秦庭 qín tíng · tần đình Hán Việt: tần đình · Pinyin: qín tíng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 庭 (đình)Pinyinqín tíngHán Việttần đìnhCấu tạo秦 + 庭 · tần + đình nghĩa thành phần: tần + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦朝。亦借指秦地长安。Tân Hoa Tự Điển 1.秦朝。亦借指秦地长安。