秦弓 qín gōng · tần cung Hán Việt: tần cung · Pinyin: qín gōng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 弓 (cung)Pinyinqín gōngHán Việttần cungCấu tạo秦 + 弓 · tần + cung nghĩa thành phần: tần + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古时秦地所产的弓。Tân Hoa Tự Điển 1.指古时秦地所产的弓。