秦成 qín chéng · tần thành Hán Việt: tần thành · Pinyin: qín chéng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 成 (thành)Pinyinqín chéngHán Việttần thànhCấu tạo秦 + 成 · tần + thành nghĩa thành phần: tần + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时壮士名。Tân Hoa Tự Điển 1.古时壮士名。