秦晉

qín jìn tần tấn

Hán Việt: tần tấn · Pinyin: qín jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em Tấn Tần 晉秦. tần tấn tần tấn ☆Xem Tấn Tần 晉秦.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時代,秦、晉二國世代多互為婚嫁。後遂以秦晉代指婚姻關係。唐.蔣防《霍小玉傳》:「妙選高門,以諧秦晉。」元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「倒陪家門,情願與英雄結婚姻,成秦晉。」

Eng

  • Cihui 秦晉 ín-Jìn n. families united by marriage