秦晉

qín jìn tần tấn

Hán Việt: tần tấn · Pinyin: qín jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋时期的秦晋两国; 春秋时秦晋两国世为婚姻﹐后因以指两姓联姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时期的秦晋两国。 2.春秋时秦晋两国世为婚姻﹐后因以指两姓联姻。

Eng

  • Cihui 秦晉 ín-Jìn n. families united by marriage