秦棧

qín zhàn tần sạn

Hán Việt: tần sạn · Pinyin: qín zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (sạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦时所筑自秦入蜀的栈道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦时所筑自秦入蜀的栈道。