秦梁 qín liáng · tần lương Hán Việt: tần lương · Pinyin: qín liáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 梁 (lương)Pinyinqín liángHán Việttần lươngCấu tạo秦 + 梁 · tần + lương nghĩa thành phần: tần + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。一说秦始皇东巡涉水时从官提石所填的石桥。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。一说秦始皇东巡涉水时从官提石所填的石桥。