秦椒
tần tiêu
Hán Việt: tần tiêu · Pinyin: qín jiāo
Tổng quan
(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng) | giống như 花椒
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng) | giống như 花椒
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.茄科「辣椒」、「辣茄」的別名。參見「辣椒」條。 2.芸香科「花椒」的別名。參見「花椒」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即花椒。以产于秦地﹐故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即花椒。以产于秦地﹐故名。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) hot pepper (long and thin)|same as 花椒[hua1 jiao1]
- Cihui (dialect) hot pepper (long and thin); same as 花椒