秦正

qín zhèng tần chánh

Hán Việt: tần chánh · Pinyin: qín zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏历十月。正﹐一年的开始。秦以夏历十月为正月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夏历十月。正﹐一年的开始。秦以夏历十月为正月。