秦漢子

qín hàn zi tần hán tử

Hán Việt: tần hán tử · Pinyin: qín hàn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hán) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琵琶的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琵琶的别名。