秦漢子 qín hàn zi · tần hán tử Hán Việt: tần hán tử · Pinyin: qín hàn zi Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 漢 (hán) + 子 (tử)Pinyinqín hàn ziHán Việttần hán tửCấu tạo秦 + 漢 + 子 · tần + hán + tử nghĩa thành phần: tần + hán + tử