秦牙 qín yá · tần nha Hán Việt: tần nha · Pinyin: qín yá Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 牙 (nha)Pinyinqín yáHán Việttần nhaCấu tạo秦 + 牙 · tần + nha nghĩa thành phần: tần + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。古时善相马的人。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。古时善相马的人。