秦牢

qín láo tần lao

Hán Việt: tần lao · Pinyin: qín láo

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓韩非陷秦国狱中事。比喻自己所陷之冤狱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓韩非陷秦国狱中事。比喻自己所陷之冤狱。