秦王 qín wáng · tần vương Hán Việt: tần vương · Pinyin: qín wáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 王 (vương)Pinyinqín wángHán Việttần vươngCấu tạo秦 + 王 · tần + vương nghĩa thành phần: tần + vương