秦琴

tần cầm

Hán Việt: tần cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。一種彈撥樂器,木製琴桿,設二弦而有品位,桐木製音箱,音色柔和清脆。

Eng

  • Cihui 秦琴 ínqín n. <mus.> an ancient musical instrument