秦璧 qín bì · tần bích Hán Việt: tần bích · Pinyin: qín bì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 璧 (bích)Pinyinqín bìHán Việttần bíchCấu tạo秦 + 璧 · tần + bích nghĩa thành phần: tần + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指和氏璧。秦昭王曾致书赵惠文王愿以十五城易之﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指和氏璧。秦昭王曾致书赵惠文王愿以十五城易之﹐故名。