秦皇漢武 qín huáng hàn wǔ · tần hoàng hán võ Hán Việt: tần hoàng hán võ · Pinyin: qín huáng hàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 皇 (hoàng) + 漢 (hán) + 武 (võ)Pinyinqín huáng hàn wǔHán Việttần hoàng hán võCấu tạo秦 + 皇 + 漢 + 武 · tần + hoàng + hán + võ nghĩa thành phần: tần + hoàng + hán + võ