秦石 qín shí · tần thạch Hán Việt: tần thạch · Pinyin: qín shí Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 石 (thạch)Pinyinqín shíHán Việttần thạchCấu tạo秦 + 石 · tần + thạch nghĩa thành phần: tần + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓秦代刻石。Tân Hoa Tự Điển 1.谓秦代刻石。