秦禍 qín huò · tần họa Hán Việt: tần họa · Pinyin: qín huò Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 禍 (họa)Pinyinqín huòHán Việttần họaCấu tạo秦 + 禍 · tần + họa nghĩa thành phần: tần + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦始皇焚书事。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇焚书事。