秦筆

qín bǐ tần bút

Hán Việt: tần bút · Pinyin: qín bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦国制造的笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦国制造的笔。