秦篝 qín gōu · tần câu Hán Việt: tần câu · Pinyin: qín gōu Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 篝 (câu)Pinyinqín gōuHán Việttần câuCấu tạo秦 + 篝 · tần + câu nghĩa thành phần: tần + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦人编制的熏笼。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦人编制的熏笼。