秦綱 qín gāng · tần cương Hán Việt: tần cương · Pinyin: qín gāng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 綱 (cương)Pinyinqín gāngHán Việttần cươngCấu tạo秦 + 綱 · tần + cương nghĩa thành phần: tần + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仆隶。Tân Hoa Tự Điển 1.指仆隶。