秦缺 qín quē · tần khuyết Hán Việt: tần khuyết · Pinyin: qín quē Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 缺 (khuyết)Pinyinqín quēHán Việttần khuyếtCấu tạo秦 + 缺 · tần + khuyết nghĩa thành phần: tần + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时善走者。Tân Hoa Tự Điển 1.古时善走者。