秦衡 qín héng · tần hành Hán Việt: tần hành · Pinyin: qín héng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 衡 (hành)Pinyinqín héngHán Việttần hànhCấu tạo秦 + 衡 · tần + hành nghĩa thành phần: tần + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秦蘅"。